辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "lồng tiếng" (1件)

lồng tiếng
日本語 フ吹き替え、アフレコする
マイ単語
Họ đã lồng tiếng lại toàn bộ đoạn hội thoại cho nhân vật.
彼らはキャラクターの全セリフを吹き替えました。

swap_horiz 類語検索結果 "lồng tiếng" (1件)

diễn viên lồng tiếng
play
日本語 名声優
マイ単語
Anh ấy là diễn viên lồng tiếng phim hoạt hình.
彼はアニメの声優だ。

format_quote フレーズ検索結果 "lồng tiếng" (2件)

Anh ấy là diễn viên lồng tiếng phim hoạt hình.
彼はアニメの声優だ。
Họ đã lồng tiếng lại toàn bộ đoạn hội thoại cho nhân vật.
彼らはキャラクターの全セリフを吹き替えました。